Chia sẻ
Hà Lan Antillean gulden (ANG) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.5586 | 0.4881 | 0.4145 | 90.689 | 0.7982 | 0.7842 | 0.4517 | 3.7834 | 5.3869 | 0.9563 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 17 tháng 07 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Đô la Mỹ (USD)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Euro (EUR)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Bảng Anh (GBP)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Yên Nhật (JPY)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Đô la Úc (AUD)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Đô la Canada (CAD)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Hà Lan Antillean gulden (ANG) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)