Chia sẻ
Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1468 | 0.1263 | 0.1102 | 23.303 | 0.2054 | 0.2020 | 0.1156 | 1.0000 | 1.3878 | 0.2509 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 17 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Euro (EUR)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)
- Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) đến Đồng peso Mexico (MXN)