Chia sẻ
Đồng baht Thái Lan (THB) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0316 | 0.0267 | 0.0231 | 4.9202 | 0.0450 | 0.0431 | 0.0245 | 0.2191 | 0.2814 | 0.0523 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Euro (EUR)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng baht Thái Lan (THB) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)