Chia sẻ
Swazi lilangeni (SZL) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0593 | 0.0511 | 0.0442 | 9.4056 | 0.0847 | 0.0815 | 0.0467 | 0.4083 | 0.5539 | 0.1014 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 24 tháng 03 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Swazi lilangeni (SZL) đến Đô la Mỹ (USD)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Euro (EUR)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Bảng Anh (GBP)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Yên Nhật (JPY)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Đô la Úc (AUD)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Đô la Canada (CAD)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Swazi lilangeni (SZL) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)