Chia sẻ
Đồng rúp Nga (RUB) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0141 | 0.0121 | 0.0105 | 2.2506 | 0.0198 | 0.0195 | 0.0111 | 0.0956 | 0.1312 | 0.0239 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 28 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Euro (EUR)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng rúp Nga (RUB) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)