Chia sẻ
Krone Na Uy (NOK) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1032 | 0.0873 | 0.0758 | 16.222 | 0.1471 | 0.1412 | 0.0801 | 0.7161 | 0.9311 | 0.1715 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 07 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Krone Na Uy (NOK) đến Đô la Mỹ (USD)
- Krone Na Uy (NOK) đến Euro (EUR)
- Krone Na Uy (NOK) đến Bảng Anh (GBP)
- Krone Na Uy (NOK) đến Yên Nhật (JPY)
- Krone Na Uy (NOK) đến Đô la Úc (AUD)
- Krone Na Uy (NOK) đến Đô la Canada (CAD)
- Krone Na Uy (NOK) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Krone Na Uy (NOK) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Krone Na Uy (NOK) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Krone Na Uy (NOK) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)