Chia sẻ
Đồng đô la Đông Caribe (XCD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.3700 | 0.3131 | 0.2718 | 58.167 | 0.5276 | 0.5064 | 0.2871 | 2.5676 | 3.3388 | 0.6150 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 07 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Euro (EUR)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng đô la Đông Caribe (XCD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)