Chia sẻ
Franc của Comorian (KMF) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0024 | 0.0020 | 0.0017 | 0.3721 | 0.0034 | 0.0033 | 0.0019 | 0.0166 | 0.0214 | 0.0040 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 03 tháng 02 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Franc của Comorian (KMF) đến Đô la Mỹ (USD)
- Franc của Comorian (KMF) đến Euro (EUR)
- Franc của Comorian (KMF) đến Bảng Anh (GBP)
- Franc của Comorian (KMF) đến Yên Nhật (JPY)
- Franc của Comorian (KMF) đến Đô la Úc (AUD)
- Franc của Comorian (KMF) đến Đô la Canada (CAD)
- Franc của Comorian (KMF) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Franc của Comorian (KMF) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Franc của Comorian (KMF) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Franc của Comorian (KMF) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)