Chia sẻ
UAE dirham (AED) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2722 | 0.2309 | 0.1997 | 42.651 | 0.3754 | 0.3722 | 0.2114 | 1.8515 | 2.5090 | 0.4563 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 09 tháng 05 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- UAE dirham (AED) đến Đô la Mỹ (USD)
- UAE dirham (AED) đến Euro (EUR)
- UAE dirham (AED) đến Bảng Anh (GBP)
- UAE dirham (AED) đến Yên Nhật (JPY)
- UAE dirham (AED) đến Đô la Úc (AUD)
- UAE dirham (AED) đến Đô la Canada (CAD)
- UAE dirham (AED) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- UAE dirham (AED) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- UAE dirham (AED) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- UAE dirham (AED) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)