Chia sẻ
Đồng đô la Barbadian (BBD) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.4967 | 0.4332 | 0.3760 | 80.112 | 0.7091 | 0.7041 | 0.4011 | 3.3621 | 4.7635 | 0.8663 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 22 tháng 06 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Euro (EUR)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng đô la Barbadian (BBD) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)