Chia sẻ
Menatri Azerbaijan (AZN) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.5854 | 0.5006 | 0.4359 | 93.132 | 0.8271 | 0.8092 | 0.4631 | 3.9994 | 5.4384 | 1.0003 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 10 tháng 04 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Đô la Mỹ (USD)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Euro (EUR)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Bảng Anh (GBP)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Yên Nhật (JPY)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Đô la Úc (AUD)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Đô la Canada (CAD)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Menatri Azerbaijan (AZN) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)