Kilogram-force (kgf)
Kilogram-lực (ký hiệu: kgf hoặc kp) là đơn vị đo lực thuộc hệ kỹ thuật cũ, được định nghĩa là trọng lực tác dụng lên một khối lượng chuẩn một kilogram tại bề mặt Trái Đất dưới gia tốc trọng trường chuẩn 9,80665 m/s². Do đó, 1 kgf bằng 9,80665 newton. Mặc dù từng rất phổ biến trong kỹ thuật cơ khí, hàng không và đo áp suất vật liệu suốt thế kỷ 20, kgf hiện đã không còn thuộc hệ SI chính thức và được khuyến cáo thay thế bằng newton.
- Nanonewton (nN)9,81×10⁹
- Micronewton (µN)9.806.650
- Millinewton (mN)9.806,65
- Newton (N)9,81
- Kilonewton (kN)0,01
- Meganewton9,81×10⁻⁶
- Giganewton (GN)9,81×10⁻⁹
- Dyne (dyn)980.665
- Poundal (pdl)70,93
- Joule trên mét (J/m)9,81
- Pascal trên mét vuông (Pa/m²)9,81
- Kilopond (kp)1
- Sthène (sn)0,01
- Kip (kip)2,2×10⁻³
- Kilogram-force (kgf)1
- Ton-force (tnf)1×10⁻³
- Pound-force (lbf)2,2
- Ton-force ngắn1,1×10⁻³
- Ton-force dài9,84×10⁻⁴
- Ounce-force (ozf)35,27
- Gravet-force1.000
- Milligrave-force (mGf)1.000
- Grave-force (Gf)1