Megahertz (MHz)
Tần suất
- Nanohertz (nHz)1×10¹⁵
- Microhertz (µHz)1×10¹²
- Millihertz (mHz)1×10⁹
- Hertz (Hz)1.000.000
- Kilohertz (kHz)1.000
- Megahertz (MHz)1
- Gigahertz (GHz)1×10⁻³
- Terahertz (THz)1×10⁻⁶
Tốc độ quay
- Chu kỳ trên giây (cps)1.000.000
- Vòng quay trên phút (rpm)60.000.000
- Nhịp đập trên phút (BPM)60.000.000
Vận tốc góc
- Radian trên giây (rad/s)6.283.185,31
- Radian trên phút376.991.118,43
- Radian trên giờ2,26×10¹⁰
- Radian trên ngày5,43×10¹¹
- Độ trên giây360.000.000
- Độ trên phút2,16×10¹⁰
- Độ trên giờ1,3×10¹²
- Độ trên ngày3,11×10¹³