Gigahertz (GHz)
Tần suất
- Nanohertz (nHz)1×10¹⁸
- Microhertz (µHz)1×10¹⁵
- Millihertz (mHz)1×10¹²
- Hertz (Hz)1.000.000.000
- Kilohertz (kHz)1.000.000
- Megahertz (MHz)1.000
- Gigahertz (GHz)1
- Terahertz (THz)1×10⁻³
Tốc độ quay
- Chu kỳ trên giây (cps)1.000.000.000
- Vòng quay trên phút (rpm)6×10¹⁰
- Nhịp đập trên phút (BPM)6×10¹⁰
Vận tốc góc
- Radian trên giây (rad/s)6,28×10⁹
- Radian trên phút3,77×10¹¹
- Radian trên giờ2,26×10¹³
- Radian trên ngày5,43×10¹⁴
- Độ trên giây3,6×10¹¹
- Độ trên phút2,16×10¹³
- Độ trên giờ1,3×10¹⁵
- Độ trên ngày3,11×10¹⁶