Chia sẻ
Quetzal Guatemalan (GTQ) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
USD | EUR | GBP | JPY | AUD | CAD | CHF | CNY | SEK | NZD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1313 | 0.1138 | 0.0984 | 21.030 | 0.1865 | 0.1832 | 0.1048 | 0.8882 | 1.2395 | 0.2262 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 09 tháng 06 năm 2026 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Đô la Mỹ (USD)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Euro (EUR)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Bảng Anh (GBP)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Yên Nhật (JPY)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Đô la Úc (AUD)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Đô la Canada (CAD)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Quetzal Guatemalan (GTQ) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)